phần tử

Học thuật
Thân thiện
phần tử

Một phần tử không khí nhỏ bé bay lơ lửng trong ánh sáng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành viên, cá nhân trong một nhóm, một tập thể: "phần tử" chỉ một cá nhân cụ thể được xem xét trong mối quan hệ với một nhóm, tổ chức hoặc cộng đồng, thường mang sắc thái đánh giá.
    • Phần nhỏ, đơn vị cơ bản tách biệt cấu thành nên một chỉnh thể: "phần tử" chỉ một đơn vị rất nhỏ, cơ bản riêng lẻ, có thể vật chất hoặc phi vật chất, tạo nên một tổng thể lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thành viên, cá nhân):

    • Cần giáo dục, giúp đỡ những phần tử lạc hậu trong cộng đồng.
    • Anh ta bị coi một phần tử xấu, thường xuyên gây rối trật tự.
  • Danh từ (nghĩa phần nhỏ, đơn vị cơ bản):

    • Mỗi phần tử không khí đều chuyển động không ngừng.
    • Cấu trúc tinh thể được tạo thành từ vô số các phần tử sắp xếp trật tự.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phần tử phản động": cụm từ dùng để chỉ những cá nhân hành động, tư tưởng chống đối lại chính quyền hay trật tự hiện hành.

    • Lực lượng chức năng đã bắt giữ một nhóm phần tử phản động.
  • "phần tử cấu thành": thuật ngữ dùng trong nhiều lĩnh vực (toán học, hóa học, khoa học máy tính) để chỉ các đơn vị nhỏ nhất, cơ bản nhất hợp thành một hệ thống.

    • Mảng dữ liệu này bao gồm hàng nghìn phần tử cấu thành.
Biến thể từ gần giống
  • Thành phần (danh từ): có nghĩa tương đồng với nghĩa "thành viên, cá nhân" của "phần tử", nhưng thường chỉ một nhóm người chung đặc điểm hơn một cá nhân riêng lẻ.

    • Các thành phần xã hội khác nhau.
  • Nguyên tố (danh từ): thường dùng trong hóa học để chỉ chất cơ bản nhất, không thể phân chia bằng phương pháp hóa học thông thường. Nghĩa hẹp chuyên môn hơn so với nghĩa "phần nhỏ" của "phần tử".

    • Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học.
  • Phân tử (danh từ): chỉ đơn vị nhỏ nhất của một chất hóa học, gồm hai hay nhiều nguyên tử liên kết với nhau. Dễ nhầm lẫn về âm nhưng khác biệt hoàn toàn về nghĩa so với "phần tử".

    • Phân tử nước công thức H₂O.
Từ đồng nghĩa
  • Cá nhân: chỉ một con người riêng lẻ, tách biệt.
  • Thành viên: người thuộc về một nhóm, một tổ chức.
  • Đơn vị: yếu tố cấu thành, bộ phận nhỏ trong một hệ thống.
  • Yếu tố: phần cấu thành, điều kiện ảnh hưởng đến một vấn đề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "phần tử".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "phần tử".

phần tử

Một phần tử không khí nhỏ bé bay lơ lửng trong ánh sáng.

  1. d. 1. Thành viên, cá nhân: Phần tử lạc hậu. 2. Phần nhỏ tách biệt: Phần tử không khí.

Từ gần giống

Từ chứa "phần tử"